Chia sẻ 1012 – Từ khoá: chiến thắng, sức mạnh, giàu có, thành công, sáng tạo, phát triển

Viết bởi

trong

Dưới đây là danh sách từ khóa nhóm Chiến thắng cùng nghĩa tiếng Việt và chữ Hán phồn thể tương ứng:

chiến thắng 1

Chiến thắng (Victory & Triumph)

AnhViệtTrung
victoryChiến thắng勝利
triumphKhải hoàn / Chiến thắng lẫy lừng凱旋
conquestChinh phục征服
championNhà vô địch冠軍
winnerNgười chiến thắng勝者
overcomeVượt qua克服
prevailChiếm ưu thế / Chiến thắng勝出
dominanceSự thống trị統治
masterySự làm chủ / Luyện thành精通
heroicAnh hùng英雄
unbeatableKhông thể đánh bại不可戰勝
unstoppableKhông thể cản phá不可阻擋
vanquishĐánh bại擊敗
surpassVượt trội超越
outperformThể hiện tốt hơn表現優異
clinchGiành lấy thành công鎖定
vanguardTiên phong先鋒
record-breakingPhá kỷ lục破紀錄
supremeTối cao / Tuyệt đỉnh至高
gloryVinh quang光榮
subdueChinh phục / Thu phục征服
exceedVượt quá / Vượt chỉ tiêu超過
outshineTỏa sáng hơn耀眼
thrivePhát triển mạnh mẽ繁榮
leadDẫn đầu領導
top-tierHàng đầu頂級
frontrunnerNgười dẫn đầu cuộc đua領跑者
pioneerNgười mở đường開拓者
unrivaledKhông đối thủ無與倫比
invincibleBất khả chiến bại無敵

sức mạnh 2

Sức mạnh (Power & Strength)

AnhViệtTrung
powerQuyền lực / Sức mạnh力量
strengthSức mạnh nội lực強度
mightUy lực威力
forceLực lượng力量
energyNăng lượng能量
vigorSức sống / Cường lực活力
robustTrẻ trung / Cường tráng強壯
staminaSức bền耐力
potencyHiệu lực / Hiệu năng效力
resilienceKhả năng phục hồi / Kiên cường復原力
fortitudeSự kiên cường剛毅
intensityCường độ強度
impactTác động / Tầm ảnh hưởng影響力
dynamoNguồn năng lượng發電機
solidVững chắc穩固
toughnessSự dẻo dai堅韌
fierceMãnh liệt猛烈
authorityQuyền lực / Uy thế權威
boldnessSự táo bạo大膽
enduranceKhả năng chịu đựng忍耐力
vitalitySức sống生機
gritBền chí / Sự kiên trì毅力
commandQuyền chỉ huy掌控
influenceTầm ảnh hưởng影響力
mightyHùng mạnh強大
sturdyVững vàng堅固
unyieldingKiên định / Không khuất phục不屈
formidableĐáng kính sợ令人敬畏
dominantChiếm ưu thế支配
empowermentTrao quyền / Tiếp sức mạnh賦權
relentlessBền bỉ / Không ngừng nghỉ不懈
braveryDũng cảm勇敢
courageLòng dũng cảm勇氣
tenacitySự ngoan cường頑強
hardyChịu đựng tốt耐勞
indomitableBất khuất不屈不撓
stoutKiên cường堅強
potentCó uy lực lớn有力
powerfulQuyền lực強大
strenuousHăng hái / Tích cực奮發

giàu có 3

Giàu có (Wealth & Prosperity)

AnhViệtTrung
wealthSự giàu có財富
prosperityThịnh vượng繁榮
abundanceSự dồi dào豐富
affluenceSự sung túc富裕
fortuneVận may / Tài sản財運
richesCủa cải財寶
luxuryXa xỉ奢華
opulenceSự giàu có lộng lẫy豐盛
capitalTài chính / Nguồn vốn資本
bountyPhần thưởng dồi dào恩賜
thrivingPhát đạt興隆
valuableCó giá trị cao有價值
treasuryKho báu寶庫
goldVàng / Giá trị cao黃金
prosperousAn khang昌盛
lucrativeSinh lời cao獲利豐厚
assetsTài sản資產
flourishHưng thịnh繁榮
plentySự dồi dào充裕
wealthyGiàu có富裕
expansionMở rộng quy mô擴張
growthTăng trưởng增長
gainLợi nhuận / Thu hoạch收益
yieldSản lượng / Lợi tức收益
windfallLộc trời / Khoản thu bất ngờ意外之財
rewardPhần thưởng報酬
treasureBáu vật珍寶
unlimitedKhông giới hạn無限
boundlessVô tận無邊
thriveSinh sôi phát triển茁壯

thành công 4

Thành công (Success & Achievement)

AnhViệtTrung
successThành công成功
accomplishmentThành tựu成就
achievementĐạt được mục tiêu成績
milestoneCột mốc quan trọng里程碑
attainmentSự đạt được達致
thrivingĐang phát triển tốt興旺
flourishingThịnh vượng興盛
prosperousPhồn vinh繁榮
fruitfulThành công / Có kết quả tốt碩果累累
breakthroughBước đột phá突破
rewardingBổ ích / Đáng giá有回報
fulfillingTrọn vẹn / Thỏa nguyện圓滿
excellenceSự xuất sắc卓越
peakĐỉnh cao頂峰
pinnacleĐỉnh cao sự nghiệp巔峰
summitĐỉnh núi / Hội nghị cấp cao頂點
zenithCực điểm極點
crestĐỉnh cao浪尖
highlightĐiểm nổi bật亮點
prominenceSự nổi bật / Kiệt xuất傑出
distinctionSự xuất sắc / Khác biệt卓越
prestigeUy tín / Danh giá威望
renownDanh tiếng名聲
acclaimSự hoan nghênh贊譽
recognitionSự công nhận認可
gloryVinh quang榮耀
triumphantĐắc thắng勝利
profitableSinh lời有利可圖
effectiveHiệu quả有效
impactfulMang tính tác động lớn有影響力
masteryThành thạo / Kiệt xuất精通
executionSự thực thi xuất sắc執行力
realizationHiện thực hóa實現
completionHoàn thành完成
featKỳ tích壯舉
benchmarkTiêu chuẩn đánh giá標竿
meritCông trạng功績
stardomNgôi sao / Sự nổi tiếng明星地位
thriveVươn lên mạnh mẽ茁壯
blossomNở rộ / Phát triển開花結果

sáng tạo 5

Sáng tạo (Creativity & Innovation)

AnhViệtTrung
creativitySức sáng tạo創造力
innovationĐổi mới創新
visionTầm nhìn遠見
inspirationCảm hứng靈感
geniusThiên tài天才
originalNguyên bản / Độc đáo原創
ingenuityKhéo léo / Trí tuệ sáng tạo獨創性
inventiveSáng tạo / Phát minh有發明才能
noveltySự mới lạ新穎
imaginativeGiàu trí tưởng tượng富於想像力
breakthroughĐột phá tư duy突破
sparkTia sáng cảm hứng火花
artistryTính nghệ thuật藝術性
brillianceSự tài trí才華
resourcefulTháo vát足智多謀
pioneerĐột phá đi đầu先驅
trendsetterNgười tạo xu hướng潮流引領者
craftTinh hoa chế tác工藝
conceptÝ tưởng概念
designThiết kế設計
visionaryNgười có tầm nhìn遠見卓識
unconventionalĐột phá / Không lối mòn非傳統
disruptiveMang tính cách mạng顛覆性
freshTươi mới新穎
masterpieceKiệt tác傑作
ideationQuá trình sáng tạo ý tưởng構思
brainstormĐộng não集思廣益
cleverThông minh / Sáng tạo聰明
discoveryPhát kiến mới發現
originatorNgười khởi xướng發起人
reinventTái tạo重新定義
transformBiến đổi sáng tạo變革
expressiveBộc lộ tài năng富於表現力
dynamicNăng động動態
authenticChân thật / Chính gốc真實
vibrantRực rỡ / Sinh động充滿活力
catalystChất xúc tác催化劑
mindsetTư duy心態
insightSự thấu suốt洞察力
illuminationSự khai sáng啟發

phát triển 6

Phát triển (Growth & Progress)

AnhViệtTrung
growthSự tăng trưởng增長
progressTiến bộ進步
developmentPhát triển發展
advancementThăng tiến / Tiến lên進步
evolutionTiến hóa進化
expansionMở rộng擴展
scalingMở rộng quy mô規模化
upgradeNâng cấp升級
transformationChuyển đổi轉型
momentumĐà phát triển勢頭
ascentVươn lên攀升
riseTrỗi dậy崛起
elevationNâng tầm提升
enhancementTăng cường chất lượng增強
boosterĐộng lực thúc đẩy推進器
flourishĐơm hoa kết trái繁榮
blossomPhát triển rực rỡ綻放
maturationTrưởng thành成熟
forwardTiến về phía trước前進
propelĐẩy mạnh推動
improvementCải thiện改進
gainĐạt được bước tiến獲得
refinementGọt dũa / Tinh chỉnh精煉
cultivationVun trồng培植
step-upBước tiến mới跨越
soarBay cao飛躍
surgeBùng nổ / Tăng vọt激增
unfoldMở ra tiềm năng展開
accelerateTăng tốc加速
upscaleNâng cấp phân khúc高端化
stretchVươn xa拓展
extendMở rộng延伸
broadenMở rộng tầm nhìn拓寬
heightenGia tăng提高
boostThúc đẩy促進
progressionTiến trình進程
revitalizeTái sinh / Tái tạo煥發活力
renewĐổi mới / Tái tạo煥新
flourishingPhát triển thịnh vượng欣欣向榮
thrivingĐang vươn lên mạnh mẽ蒸蒸日上

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *