Dưới đây là danh sách từ khóa nhóm Chiến thắng cùng nghĩa tiếng Việt và chữ Hán phồn thể tương ứng:
chiến thắng 1
Chiến thắng (Victory & Triumph)
| Anh | Việt | Trung |
|---|---|---|
| victory | Chiến thắng | 勝利 |
| triumph | Khải hoàn / Chiến thắng lẫy lừng | 凱旋 |
| conquest | Chinh phục | 征服 |
| champion | Nhà vô địch | 冠軍 |
| winner | Người chiến thắng | 勝者 |
| overcome | Vượt qua | 克服 |
| prevail | Chiếm ưu thế / Chiến thắng | 勝出 |
| dominance | Sự thống trị | 統治 |
| mastery | Sự làm chủ / Luyện thành | 精通 |
| heroic | Anh hùng | 英雄 |
| unbeatable | Không thể đánh bại | 不可戰勝 |
| unstoppable | Không thể cản phá | 不可阻擋 |
| vanquish | Đánh bại | 擊敗 |
| surpass | Vượt trội | 超越 |
| outperform | Thể hiện tốt hơn | 表現優異 |
| clinch | Giành lấy thành công | 鎖定 |
| vanguard | Tiên phong | 先鋒 |
| record-breaking | Phá kỷ lục | 破紀錄 |
| supreme | Tối cao / Tuyệt đỉnh | 至高 |
| glory | Vinh quang | 光榮 |
| subdue | Chinh phục / Thu phục | 征服 |
| exceed | Vượt quá / Vượt chỉ tiêu | 超過 |
| outshine | Tỏa sáng hơn | 耀眼 |
| thrive | Phát triển mạnh mẽ | 繁榮 |
| lead | Dẫn đầu | 領導 |
| top-tier | Hàng đầu | 頂級 |
| frontrunner | Người dẫn đầu cuộc đua | 領跑者 |
| pioneer | Người mở đường | 開拓者 |
| unrivaled | Không đối thủ | 無與倫比 |
| invincible | Bất khả chiến bại | 無敵 |
sức mạnh 2
Sức mạnh (Power & Strength)
| Anh | Việt | Trung |
|---|---|---|
| power | Quyền lực / Sức mạnh | 力量 |
| strength | Sức mạnh nội lực | 強度 |
| might | Uy lực | 威力 |
| force | Lực lượng | 力量 |
| energy | Năng lượng | 能量 |
| vigor | Sức sống / Cường lực | 活力 |
| robust | Trẻ trung / Cường tráng | 強壯 |
| stamina | Sức bền | 耐力 |
| potency | Hiệu lực / Hiệu năng | 效力 |
| resilience | Khả năng phục hồi / Kiên cường | 復原力 |
| fortitude | Sự kiên cường | 剛毅 |
| intensity | Cường độ | 強度 |
| impact | Tác động / Tầm ảnh hưởng | 影響力 |
| dynamo | Nguồn năng lượng | 發電機 |
| solid | Vững chắc | 穩固 |
| toughness | Sự dẻo dai | 堅韌 |
| fierce | Mãnh liệt | 猛烈 |
| authority | Quyền lực / Uy thế | 權威 |
| boldness | Sự táo bạo | 大膽 |
| endurance | Khả năng chịu đựng | 忍耐力 |
| vitality | Sức sống | 生機 |
| grit | Bền chí / Sự kiên trì | 毅力 |
| command | Quyền chỉ huy | 掌控 |
| influence | Tầm ảnh hưởng | 影響力 |
| mighty | Hùng mạnh | 強大 |
| sturdy | Vững vàng | 堅固 |
| unyielding | Kiên định / Không khuất phục | 不屈 |
| formidable | Đáng kính sợ | 令人敬畏 |
| dominant | Chiếm ưu thế | 支配 |
| empowerment | Trao quyền / Tiếp sức mạnh | 賦權 |
| relentless | Bền bỉ / Không ngừng nghỉ | 不懈 |
| bravery | Dũng cảm | 勇敢 |
| courage | Lòng dũng cảm | 勇氣 |
| tenacity | Sự ngoan cường | 頑強 |
| hardy | Chịu đựng tốt | 耐勞 |
| indomitable | Bất khuất | 不屈不撓 |
| stout | Kiên cường | 堅強 |
| potent | Có uy lực lớn | 有力 |
| powerful | Quyền lực | 強大 |
| strenuous | Hăng hái / Tích cực | 奮發 |
giàu có 3
Giàu có (Wealth & Prosperity)
| Anh | Việt | Trung |
|---|---|---|
| wealth | Sự giàu có | 財富 |
| prosperity | Thịnh vượng | 繁榮 |
| abundance | Sự dồi dào | 豐富 |
| affluence | Sự sung túc | 富裕 |
| fortune | Vận may / Tài sản | 財運 |
| riches | Của cải | 財寶 |
| luxury | Xa xỉ | 奢華 |
| opulence | Sự giàu có lộng lẫy | 豐盛 |
| capital | Tài chính / Nguồn vốn | 資本 |
| bounty | Phần thưởng dồi dào | 恩賜 |
| thriving | Phát đạt | 興隆 |
| valuable | Có giá trị cao | 有價值 |
| treasury | Kho báu | 寶庫 |
| gold | Vàng / Giá trị cao | 黃金 |
| prosperous | An khang | 昌盛 |
| lucrative | Sinh lời cao | 獲利豐厚 |
| assets | Tài sản | 資產 |
| flourish | Hưng thịnh | 繁榮 |
| plenty | Sự dồi dào | 充裕 |
| wealthy | Giàu có | 富裕 |
| expansion | Mở rộng quy mô | 擴張 |
| growth | Tăng trưởng | 增長 |
| gain | Lợi nhuận / Thu hoạch | 收益 |
| yield | Sản lượng / Lợi tức | 收益 |
| windfall | Lộc trời / Khoản thu bất ngờ | 意外之財 |
| reward | Phần thưởng | 報酬 |
| treasure | Báu vật | 珍寶 |
| unlimited | Không giới hạn | 無限 |
| boundless | Vô tận | 無邊 |
| thrive | Sinh sôi phát triển | 茁壯 |
thành công 4
Thành công (Success & Achievement)
| Anh | Việt | Trung |
|---|---|---|
| success | Thành công | 成功 |
| accomplishment | Thành tựu | 成就 |
| achievement | Đạt được mục tiêu | 成績 |
| milestone | Cột mốc quan trọng | 里程碑 |
| attainment | Sự đạt được | 達致 |
| thriving | Đang phát triển tốt | 興旺 |
| flourishing | Thịnh vượng | 興盛 |
| prosperous | Phồn vinh | 繁榮 |
| fruitful | Thành công / Có kết quả tốt | 碩果累累 |
| breakthrough | Bước đột phá | 突破 |
| rewarding | Bổ ích / Đáng giá | 有回報 |
| fulfilling | Trọn vẹn / Thỏa nguyện | 圓滿 |
| excellence | Sự xuất sắc | 卓越 |
| peak | Đỉnh cao | 頂峰 |
| pinnacle | Đỉnh cao sự nghiệp | 巔峰 |
| summit | Đỉnh núi / Hội nghị cấp cao | 頂點 |
| zenith | Cực điểm | 極點 |
| crest | Đỉnh cao | 浪尖 |
| highlight | Điểm nổi bật | 亮點 |
| prominence | Sự nổi bật / Kiệt xuất | 傑出 |
| distinction | Sự xuất sắc / Khác biệt | 卓越 |
| prestige | Uy tín / Danh giá | 威望 |
| renown | Danh tiếng | 名聲 |
| acclaim | Sự hoan nghênh | 贊譽 |
| recognition | Sự công nhận | 認可 |
| glory | Vinh quang | 榮耀 |
| triumphant | Đắc thắng | 勝利 |
| profitable | Sinh lời | 有利可圖 |
| effective | Hiệu quả | 有效 |
| impactful | Mang tính tác động lớn | 有影響力 |
| mastery | Thành thạo / Kiệt xuất | 精通 |
| execution | Sự thực thi xuất sắc | 執行力 |
| realization | Hiện thực hóa | 實現 |
| completion | Hoàn thành | 完成 |
| feat | Kỳ tích | 壯舉 |
| benchmark | Tiêu chuẩn đánh giá | 標竿 |
| merit | Công trạng | 功績 |
| stardom | Ngôi sao / Sự nổi tiếng | 明星地位 |
| thrive | Vươn lên mạnh mẽ | 茁壯 |
| blossom | Nở rộ / Phát triển | 開花結果 |
sáng tạo 5
Sáng tạo (Creativity & Innovation)
| Anh | Việt | Trung |
|---|---|---|
| creativity | Sức sáng tạo | 創造力 |
| innovation | Đổi mới | 創新 |
| vision | Tầm nhìn | 遠見 |
| inspiration | Cảm hứng | 靈感 |
| genius | Thiên tài | 天才 |
| original | Nguyên bản / Độc đáo | 原創 |
| ingenuity | Khéo léo / Trí tuệ sáng tạo | 獨創性 |
| inventive | Sáng tạo / Phát minh | 有發明才能 |
| novelty | Sự mới lạ | 新穎 |
| imaginative | Giàu trí tưởng tượng | 富於想像力 |
| breakthrough | Đột phá tư duy | 突破 |
| spark | Tia sáng cảm hứng | 火花 |
| artistry | Tính nghệ thuật | 藝術性 |
| brilliance | Sự tài trí | 才華 |
| resourceful | Tháo vát | 足智多謀 |
| pioneer | Đột phá đi đầu | 先驅 |
| trendsetter | Người tạo xu hướng | 潮流引領者 |
| craft | Tinh hoa chế tác | 工藝 |
| concept | Ý tưởng | 概念 |
| design | Thiết kế | 設計 |
| visionary | Người có tầm nhìn | 遠見卓識 |
| unconventional | Đột phá / Không lối mòn | 非傳統 |
| disruptive | Mang tính cách mạng | 顛覆性 |
| fresh | Tươi mới | 新穎 |
| masterpiece | Kiệt tác | 傑作 |
| ideation | Quá trình sáng tạo ý tưởng | 構思 |
| brainstorm | Động não | 集思廣益 |
| clever | Thông minh / Sáng tạo | 聰明 |
| discovery | Phát kiến mới | 發現 |
| originator | Người khởi xướng | 發起人 |
| reinvent | Tái tạo | 重新定義 |
| transform | Biến đổi sáng tạo | 變革 |
| expressive | Bộc lộ tài năng | 富於表現力 |
| dynamic | Năng động | 動態 |
| authentic | Chân thật / Chính gốc | 真實 |
| vibrant | Rực rỡ / Sinh động | 充滿活力 |
| catalyst | Chất xúc tác | 催化劑 |
| mindset | Tư duy | 心態 |
| insight | Sự thấu suốt | 洞察力 |
| illumination | Sự khai sáng | 啟發 |
phát triển 6
Phát triển (Growth & Progress)
| Anh | Việt | Trung |
|---|---|---|
| growth | Sự tăng trưởng | 增長 |
| progress | Tiến bộ | 進步 |
| development | Phát triển | 發展 |
| advancement | Thăng tiến / Tiến lên | 進步 |
| evolution | Tiến hóa | 進化 |
| expansion | Mở rộng | 擴展 |
| scaling | Mở rộng quy mô | 規模化 |
| upgrade | Nâng cấp | 升級 |
| transformation | Chuyển đổi | 轉型 |
| momentum | Đà phát triển | 勢頭 |
| ascent | Vươn lên | 攀升 |
| rise | Trỗi dậy | 崛起 |
| elevation | Nâng tầm | 提升 |
| enhancement | Tăng cường chất lượng | 增強 |
| booster | Động lực thúc đẩy | 推進器 |
| flourish | Đơm hoa kết trái | 繁榮 |
| blossom | Phát triển rực rỡ | 綻放 |
| maturation | Trưởng thành | 成熟 |
| forward | Tiến về phía trước | 前進 |
| propel | Đẩy mạnh | 推動 |
| improvement | Cải thiện | 改進 |
| gain | Đạt được bước tiến | 獲得 |
| refinement | Gọt dũa / Tinh chỉnh | 精煉 |
| cultivation | Vun trồng | 培植 |
| step-up | Bước tiến mới | 跨越 |
| soar | Bay cao | 飛躍 |
| surge | Bùng nổ / Tăng vọt | 激增 |
| unfold | Mở ra tiềm năng | 展開 |
| accelerate | Tăng tốc | 加速 |
| upscale | Nâng cấp phân khúc | 高端化 |
| stretch | Vươn xa | 拓展 |
| extend | Mở rộng | 延伸 |
| broaden | Mở rộng tầm nhìn | 拓寬 |
| heighten | Gia tăng | 提高 |
| boost | Thúc đẩy | 促進 |
| progression | Tiến trình | 進程 |
| revitalize | Tái sinh / Tái tạo | 煥發活力 |
| renew | Đổi mới / Tái tạo | 煥新 |
| flourishing | Phát triển thịnh vượng | 欣欣向榮 |
| thriving | Đang vươn lên mạnh mẽ | 蒸蒸日上 |
Để lại một bình luận