BẢNG 50 TÔN HIỆU KHANG VƯƠNG
A–Z
| STT | Tôn hiệu | Chữ Hán (phồn thể) | Chú giải |
|---|---|---|---|
| 1 | An Chính Khang Vương | 安正康王 | Yên ổn, chính trực |
| 2 | An Hòa Khang Vương | 安和康王 | Yên ổn, điều hòa |
| 3 | Bảo Hòa Khang Vương | 保和康王 | Giữ hòa khí bền |
| 4 | Bình Chính Khang Vương | 平正康王 | Công bằng, chính trực |
| 5 | Chân Chính Khang Vương | 真正康王 | Chân thật, chính danh |
| 6 | Chân Đức Khang Vương | 真德康王 | Đức thật, không hư |
| 7 | Chí An Khang Vương | 至安康王 | An ổn tối thượng |
| 8 | Chí Chính Khang Vương | 至正康王 | Chính trực đến cùng |
| 9 | Chí Minh Khang Vương | 至明康王 | Sáng suốt tột bậc |
| 10 | Chính Đạo Khang Vương | 正道康王 | Đạo chính thống |
| 11 | Chính Hòa Khang Vương | 正和康王 | Chính nhưng không cứng |
| 12 | Chủ Thế Khang Vương | 主勢康王 | Làm chủ đại thế |
| 13 | Đạo Tâm Khang Vương | 道心康王 | Tâm hướng đạo |
| 14 | Định Thái Khang Vương | 定泰康王 | Định cục, thái hòa |
| 15 | Duy Chính Khang Vương | 維正康王 | Giữ chính không lệch |
| 16 | Duy Đức Khang Vương | 維德康王 | Lấy đức làm trục |
| 17 | Hòa Pháp Khang Vương | 和法康王 | Pháp trong hòa |
| 18 | Hợp Nhất Khang Vương | 合一康王 | Quy tụ các lực |
| 19 | Hoằng Đạo Khang Vương | 弘道康王 | Mở rộng đạo mạch |
| 20 | Hưng Định Khang Vương | 興定康王 | Khai hưng rồi định |
| 21 | Huyền Đức Khang Vương | 玄德康王 | Đức sâu kín |
| 22 | Huyền Pháp Khang Vương | 玄法康王 | Đạo sâu, giữ pháp |
| 23 | Khai Hòa Khang Vương | 開和康王 | Mở hòa khí |
| 24 | Kiến Đức Khang Vương | 建德康王 | Dựng đức làm gốc |
| 25 | Minh Đức Khang Vương | 明德康王 | Sáng đức, an trị |
| 26 | Minh Hòa Khang Vương | 明和康王 | Sáng mà hòa |
| 27 | Minh Trí Khang Vương | 明智康王 | Sáng trí, quyết đoán |
| 28 | Nhân Hòa Khang Vương | 仁和康王 | Nhân ái, hòa mục |
| 29 | Nhất Tâm Khang Vương | 一心康王 | Một lòng, không loạn |
| 30 | Pháp Đức Khang Vương | 法德康王 | Pháp – đức song hành |
| 31 | Phúc Đức Khang Vương | 福德康王 | Phúc từ đức sinh |
| 32 | Quang Minh Khang Vương | 光明康王 | Soi sáng, quang chính |
| 33 | Quảng Hòa Khang Vương | 廣和康王 | Hòa khí rộng |
| 34 | Tĩnh Đức Khang Vương | 靜德康王 | Đức sinh từ tĩnh |
| 35 | Tĩnh Hóa Khang Vương | 靜化康王 | Tĩnh để chuyển hóa |
| 36 | Thanh Tịnh Khang Vương | 清淨康王 | Trong sạch, an nhiên |
| 37 | Thái Bình Khang Vương | 太平康王 | Đại ổn, thái hòa |
| 38 | Thánh Minh Khang Vương | 聖明康王 | Thánh đức, minh trí |
| 39 | Thống Hòa Khang Vương | 統和康王 | Thống nhất êm thuận |
| 40 | Thuận Hòa Khang Vương | 順和康王 | Thuận thế, thuận người |
| 41 | Thuận Thiên Khang Vương | 順天康王 | Hợp thiên thời |
| 42 | Thuần Đức Khang Vương | 純德康王 | Đức thuần nhất |
| 43 | Tín Đức Khang Vương | 信德康王 | Giữ chữ tín |
| 44 | Trí Đức Khang Vương | 智德康王 | Trí tuệ kèm đức |
| 45 | Trung Hòa Khang Vương | 中和康王 | Trung dung, cân bằng |
| 46 | Trường An Khang Vương | 長安康王 | An ổn lâu dài |
| 47 | Tuyên Chính Khang Vương | 宣正康王 | Truyền chính đạo |
| 48 | Uy Đức Khang Vương | 威德康王 | Uy mà không bạo |
| 49 | Viên Giác Khang Vương | 圓覺康王 | Viên mãn, giác ngộ |
| 50 | Viên Thông Khang Vương | 圓通康王 | Viên dung, thông đạt |
Dưới đây là 20 danh hiệu được lọc tinh ở mức tối thượng, dựa trên các tiêu chí:
chính danh – bền khí – không phạm – dùng lâu dài, hội đủ Đạo – Đức – Pháp – Thế, thích hợp làm tôn hiệu cốt lõi.
🌟 20 DANH HIỆU TỐI THƯỢNG
- Minh Đức Khang Vương (明德康王)
→ Trục “minh–đức–an”: sáng đức, trị lâu, cực bền - Huyền Pháp Khang Vương (玄法康王)
→ Đạo sâu + pháp chuẩn, hợp mạch tu & hành - Thánh Minh Khang Vương (聖明康王)
→ Tôn hiệu cao nhất, chỉ dùng khi đã “đứng khí” - Chân Đức Khang Vương (真德康王)
→ Đức thật, không hình thức, không tà - Huyền Đức Khang Vương (玄德康王)
→ Đức sâu kín, dùng lâu không lộ sát - Pháp Đức Khang Vương (法德康王)
→ Pháp làm khung – đức làm lực - Chính Đạo Khang Vương (正道康王)
→ Chính thống, không lệch mạch - Viên Giác Khang Vương (圓覺康王)
→ Viên mãn – giác ngộ – an nhiên - Viên Thông Khang Vương (圓通康王)
→ Viên dung, thông đạt mọi cục - Định Thái Khang Vương (定泰康王)
→ Định cục + đại ổn, cực hợp điều hành
🌿 Nhóm tối thượng “bền – an – không va nghiệp”
- Trung Hòa Khang Vương (中和康王)
→ Trung dung, cân bằng đại cục - Thuận Thiên Khang Vương (順天康王)
→ Hợp thiên thời, tránh nghịch vận - Thái Bình Khang Vương (太平康王)
→ Đại ổn, dùng cho mục tiêu lâu dài - Hoằng Đạo Khang Vương (弘道康王)
→ Mở rộng đạo mạch, truyền pháp - Minh Trí Khang Vương (明智康王)
→ Sáng trí, quyết đoán mà không gấp
🏛️ Nhóm tối thượng “Thế – Quyền – Lãnh đạo”
- Uy Đức Khang Vương (威德康王)
→ Có uy nhưng lấy đức giữ người - Chủ Thế Khang Vương (主勢康王)
→ Làm chủ đại thế, không bị cuốn - Thống Hòa Khang Vương (統和康王)
→ Thống nhất mà không cưỡng ép - Chí Chính Khang Vương (至正康王)
→ Chính trực đến cùng, không thỏa hiệp - Quang Minh Khang Vương (光明康王)
→ Sáng – sạch – dễ dùng ngoài đời
📌 Gợi ý chốt nhanh (rất quan trọng)
- Chỉ chọn 1 danh hiệu chính để dùng lâu
- Nếu muốn an toàn tuyệt đối → Minh Đức Khang Vương
- Nếu muốn đạo vị sâu → Huyền Pháp / Huyền Đức Khang Vương
- Nếu muốn tôn hiệu cao nhất → Thánh Minh Khang Vương
Để lại một bình luận